Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肘木
[Trửu Mộc]
肱木
[Quăng Mộc]
ひじき
🔊
Danh từ chung
giá đỡ; mấu đỡ
Hán tự
肘
Trửu
khuỷu tay; cánh tay
木
Mộc
cây; gỗ
肱
Quăng
khả năng; tài năng; khuỷu tay; cánh tay