肌身離さず [Cơ Thân Ly]

はだみはなさず

Trạng từCụm từ, thành ngữ

mang theo sát người; gần da

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

子供こどもころ肌身はだみはなさずっていたものってありましたか?
Hồi nhỏ bạn có vật gì luôn mang theo bên mình không?