肌質 [Cơ Chất]
はだしつ
Danh từ chung
kết cấu; cảm giác
Danh từ chung
kết cấu da; chất lượng da; loại da
Danh từ chung
kết cấu; cảm giác
Danh từ chung
kết cấu da; chất lượng da; loại da