Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肌かき器
[Cơ Khí]
はだかきき
🔊
Danh từ chung
dụng cụ cạo da
Hán tự
肌
Cơ
kết cấu; da; cơ thể; vân
器
Khí
dụng cụ; khả năng