肉食妻帯 [Nhục Thực Thê Đái]
にくじきさいたい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
thịt và hôn nhân (Phật giáo); nhà sư Phật giáo ăn thịt và kết hôn