肉質 [Nhục Chất]

にくしつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

độ mập

Danh từ chung

chất lượng thịt