Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肉用種
[Nhục Dụng Chủng]
にくようしゅ
🔊
Danh từ chung
giống nuôi lấy thịt
Hán tự
肉
Nhục
thịt
用
Dụng
sử dụng; công việc
種
Chủng
loài; giống; hạt giống