Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肉片
[Nhục Phiến]
にくへん
🔊
Danh từ chung
miếng thịt
Hán tự
肉
Nhục
thịt
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)