肉挽き機 [Nhục Vãn Cơ]
肉挽き器 [Nhục Vãn Khí]
にくひきき
Danh từ chung
máy xay thịt; máy băm; máy nghiền
Danh từ chung
máy xay thịt; máy băm; máy nghiền