肉合い [Nhục Hợp]

肉合 [Nhục Hợp]

ししあい
にくあい – 肉合

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

sự đầy đặn; sự mập mạp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あかワインはにくとよくう。
Rượu vang đỏ rất hợp với thịt.
にくうワインはどれですか。
Rượu nào hợp với thịt?
わたしにくきだが、たまごからだわない。
Tôi thích thịt nhưng trứng không hợp với tôi.
赤身あかみのおにく一番いちばんうワインはどれでしょうか?
Loại rượu vang nào phù hợp nhất với thịt đỏ?
にくにはしろワインよりもあかワインのほうがうとわれています。
Người ta nói rằng rượu đỏ hợp với thịt hơn rượu trắng.