肉刺し [Nhục Thứ]

肉刺 [Nhục Thứ]

にくさし

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

nĩa

JP: 彼女かのじょ左手ひだりてゆびにまめができてしまった。

VI: Cô ấy bị phồng rộp ở ngón tay trái.

🔗 フォーク

Hán tự

Từ liên quan đến 肉刺し