Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肉体美
[Nhục Thể Mỹ]
にくたいび
🔊
Danh từ chung
vẻ đẹp hình thể
Hán tự
肉
Nhục
thịt
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp