Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肉たたき
[Nhục]
肉叩き
[Nhục Khấu]
にくたたき
🔊
Danh từ chung
búa đập thịt
Hán tự
肉
Nhục
thịt
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích