職質 [Chức Chất]
しょくしつ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thẩm vấn (ví dụ: bởi cảnh sát)
🔗 職務質問
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thẩm vấn (ví dụ: bởi cảnh sát)
🔗 職務質問