Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
職群
[Chức Quần]
しょくぐん
🔊
Danh từ chung
nhóm công việc
Hán tự
職
Chức
công việc; việc làm
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm