職権主義 [Chức Quyền Chủ Nghĩa]
しょっけんしゅぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hệ thống thẩm vấn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hệ thống thẩm vấn