職業性難聴 [Chức Nghiệp Tính Nạn Thính]
しょくぎょうせいなんちょう
Danh từ chung
mất thính lực nghề nghiệp; điếc nghề nghiệp
Danh từ chung
mất thính lực nghề nghiệp; điếc nghề nghiệp