Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
職杖
[Chức Trượng]
しょくじょう
🔊
Danh từ chung
gậy quyền; gậy nghi lễ
Hán tự
職
Chức
công việc; việc làm
杖
Trượng
gậy