Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
職場闘争
[Chức Trường Đấu Tranh]
しょくばとうそう
🔊
Danh từ chung
bất ổn lao động
Hán tự
職
Chức
công việc; việc làm
場
Trường
địa điểm
闘
Đấu
đánh nhau; chiến tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận