職場いじめ [Chức Trường]
しょくばいじめ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bắt nạt nơi làm việc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bắt nạt nơi làm việc