職務犯罪 [Chức Vụ Phạm Tội]
しょくむはんざい
Danh từ chung
lạm dụng quyền lực; tội phạm do công chức vi phạm nhiệm vụ
Danh từ chung
lạm dụng quyền lực; tội phạm do công chức vi phạm nhiệm vụ