職務尋問 [Chức Vụ Tầm Vấn]
しょくむじんもん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thẩm vấn chính thức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thẩm vấn chính thức