職制 [Chức Chế]
しょくせい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chung
tổ chức văn phòng
Danh từ chung
quản lý