Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
職住近接
[Chức Trụ Cận Tiếp]
しょくじゅうきんせつ
🔊
Danh từ chung
nơi làm việc gần nhà
Hán tự
職
Chức
công việc; việc làm
住
Trụ
cư trú; sống
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại