職人根性 [Chức Nhân Căn Tính]
しょくにんこんじょう
Danh từ chung
tinh thần của người thợ thực thụ; niềm tự hào của người thợ
Danh từ chung
tinh thần của người thợ thực thụ; niềm tự hào của người thợ