職を探す [Chức Thám]

しょくをさがす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

tìm việc làm; tìm kiếm việc làm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれしょくさがしにいそがしい。
Anh ấy đang bận rộn tìm việc.
かれしょくさがしている。
Anh ấy đang tìm kiếm công việc.
しょくさがしはどうなったの?
Việc tìm kiếm công việc của bạn thế nào rồi?
かれはよいしょくさがしていた。
Anh ấy đã tìm kiếm một công việc tốt.
かれしょくさがしにニューヨークにた。
Anh ấy đã đến New York để tìm việc.
おっと失業しつぎょうちゅうしょくさがしています。
Chồng tôi đang thất nghiệp và đang tìm việc.
フレッドは1日ついたちちゅうしょくさがしをした。
Fred đã dành cả ngày để tìm việc làm.