聴診 [Thính Chẩn]

ちょうしん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Y học

nghe tim phổi; nghe bằng ống nghe

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

医者いしゃ患者かんじゃむね聴診ちょうしんてた。
Bác sĩ đã đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân.