Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聴解力
[Thính Giải Lực]
ちょうかいりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng nghe hiểu
Hán tự
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực