Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聴力計
[Thính Lực Kế]
ちょうりょくけい
🔊
Danh từ chung
máy đo thính lực; máy đo âm
Hán tự
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Từ liên quan đến 聴力計
オーディオメーター
máy đo thính lực