Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聴光器
[Thính Quang Khí]
ちょうこうき
🔊
Danh từ chung
máy nghe ánh sáng
Hán tự
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
器
Khí
dụng cụ; khả năng