聞き間違い [Văn Gian Vi]

聞間違い [Văn Gian Vi]

ききまちがい

Danh từ chung

nghe nhầm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このニュースは直接ちょくせついたから間違まちがいない。
Tin này tôi nghe trực tiếp nên chắc chắn là đúng.