聞き返す [Văn Phản]
訊き返す [Tấn Phản]
きき返す [Phản]
ききかえす
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
nghe lại
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
hỏi lại
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
hỏi lại; yêu cầu giải thích lại