聞き込む [Văn Liêu]

聞きこむ [Văn]

聞込む [Văn Liêu]

ききこむ

Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ

nghe thông tin; tìm hiểu; nghe phong thanh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

刑事けいじ文字通もじどおなん千人せんにんものひと事件じけんについてのききこみみをおこなった。
Thám tử đã thực sự thẩm vấn hàng nghìn người về vụ án.