Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聞き応え
[Văn Ứng]
ききごたえ
🔊
Danh từ chung
đáng nghe
Hán tự
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận