聞き上手 [Văn Thượng Thủ]
聴き上手 [Thính Thượng Thủ]
ききじょうず
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chungTính từ đuôi na
người biết lắng nghe
JP: 人を動かす秘訣は話し上手であることより、聞き上手であることにある。
VI: Bí quyết để thu hút người khác không phải là nói giỏi mà là nghe giỏi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
聞き上手になりたい。
Tôi muốn trở thành người giỏi lắng nghe.
聞き上手になるんだよ。
Hãy trở thành người giỏi lắng nghe.
彼は聞き上手だが話すのは苦手だ。
Anh ấy giỏi lắng nghe nhưng không giỏi nói.
彼は聞き上手だが、話すのは下手だ。
Anh ấy giỏi lắng nghe nhưng kém trong giao tiếp.
話上手もいれば、聞き上手もいる。
Có người giỏi nói, cũng có người giỏi nghe.
話し上手といわれる人もあれば、聞き上手といわれる人もいる。
Có người được khen là giỏi nói, cũng có người được khen là giỏi nghe.