聞きかじる [Văn]
聞き齧る [Văn Niết]
ききかじる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
có kiến thức sơ sài về
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
có kiến thức sơ sài về