聞かせる [Văn]
きかせる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
cho (ai đó) nghe; kể (một câu chuyện); thông báo (về)
JP: 助けを求めている私の声を彼に聞かせるのに苦労した。
VI: Tôi đã vất vả để anh ấy nghe thấy tiếng tôi cầu cứu.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
bắt (ai đó) nghe; làm cho (ai đó) hiểu; nhồi nhét vào (ai đó)
JP: あの男を説き伏せようとするのは、オオカミに道理を説いて聞かせるようなものだ。
VI: Cố gắng thuyết phục người đàn ông đó giống như dạy sói hiểu lý lẽ.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
làm say mê (ai đó) bằng cách hát, kể chuyện khéo léo, v.v.; làm (ai đó) mê mẩn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
感想聞かせてね。
Hãy cho tôi nghe cảm nghĩ của bạn.
聞かせてください。
Hãy kể cho tôi nghe.
彼氏の話、聞かせてよ。
Kể tôi nghe chuyện bạn trai của cậu đi.
話を聞かせてくれ。
Hãy kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn.
正直な感想を聞かせて。
Hãy cho tôi nghe ý kiến thật lòng của bạn.
彼女の話、聞かせろよ。
Kể tôi nghe chuyện bạn gái của cậu đi.
それを聞かせてくれ。
Hãy cho tôi nghe điều đó.
ぜひ聞かせてください。
Làm ơn kể cho tôi nghe.
そのお話、聞かせてよ。
Hãy kể cho tôi nghe câu chuyện đó.
ちょっとした裏話を聞かせてあげよう。
Để tôi kể cho bạn nghe một chút chuyện hậu trường.