Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖骨
[Thánh Cốt]
せいこつ
🔊
Danh từ chung
xương thánh; xương thiêng
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung