Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖霊運動
[Thánh Linh Vận Động]
せいれいうんどう
🔊
Danh từ chung
phong trào Ngũ Tuần
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
霊
Linh
linh hồn; hồn
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc