Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖週
[Thánh Chu]
せいしゅう
🔊
Danh từ chung
Tuần Thánh
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
週
Chu
tuần
Từ liên quan đến 聖週
受難週
じゅなんしゅう
Tuần Thánh