Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖跡
[Thánh Tích]
聖蹟
[Thánh Tích]
せいせき
🔊
Danh từ chung
địa điểm linh thiêng
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
蹟
Tích
dấu tích; dấu vết