Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖血
[Thánh Huyết]
せいけつ
🔊
Danh từ chung
máu thánh
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
血
Huyết
máu