Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖画
[Thánh Hoạch]
せいが
🔊
Danh từ chung
tranh tôn giáo; tranh thánh
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh