Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖油
[Thánh Du]
せいゆ
🔊
Danh từ chung
dầu thánh
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
油
Du
dầu; mỡ