Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖水盤
[Thánh Thủy Bàn]
せいすいばん
🔊
Danh từ chung
bồn nước thánh
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
水
Thủy
nước
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc