Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖杖
[Thánh Trượng]
せいじょう
🔊
Danh từ chung
gậy thánh; gậy thiêng
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
杖
Trượng
gậy