Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖書学
[Thánh Thư Học]
せいしょがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu Kinh Thánh
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
書
Thư
viết
学
Học
học; khoa học