Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖数
[Thánh Số]
せいすう
🔊
Danh từ chung
số thiêng; số linh thiêng
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
数
Số
số; sức mạnh