Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖恩
[Thánh Ân]
せいおん
🔊
Danh từ chung
phước lành hoặc ân huệ hoàng đế
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
恩
Ân
ân huệ; lòng tốt; ân đức