Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖座
[Thánh Tọa]
せいざ
🔊
Danh từ chung
Tòa Thánh
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi